Trong các loại hộ chiếu Việt Nam, hộ chiếu ngoại giao là loại hộ chiếu có đối tượng sử dụng đặc thù và không được cấp phổ biến như hộ chiếu phổ thông. Chính vì vậy, nhiều người vẫn chưa hiểu rõ hộ chiếu ngoại giao là gì, ai được cấp, có thời hạn bao lâu và người sở hữu hộ chiếu ngoại giao có được miễn visa khi đi nước ngoài hay không.
Vậy hộ chiếu ngoại giao là gì? Hộ chiếu ngoại giao màu gì? Ai được cấp hộ chiếu ngoại giao và loại hộ chiếu này khác hộ chiếu công vụ, hộ chiếu phổ thông như thế nào?
Trong bài viết dưới đây, Săn Visa sẽ giúp bạn tìm hiểu chi tiết.
1. Hộ chiếu ngoại giao là gì?
Hộ chiếu ngoại giao là một trong các loại hộ chiếu của Việt Nam, được cấp cho những đối tượng thuộc diện pháp luật quy định và đáp ứng điều kiện liên quan để sử dụng trong hoạt động xuất cảnh, nhập cảnh và thực hiện nhiệm vụ công tác.
Trong tiếng Anh, hộ chiếu ngoại giao được gọi là Diplomatic Passport.
Theo Luật Xuất cảnh, nhập cảnh của công dân Việt Nam, hộ chiếu là giấy tờ thuộc quyền sở hữu của Nhà nước, do cơ quan có thẩm quyền của Việt Nam cấp cho công dân Việt Nam sử dụng để xuất cảnh, nhập cảnh, chứng minh quốc tịch và nhân thân.
Điểm khác biệt quan trọng là không phải mọi công dân Việt Nam đều có thể đề nghị cấp hộ chiếu ngoại giao theo nhu cầu cá nhân.
Loại hộ chiếu này chỉ dành cho các đối tượng cụ thể được pháp luật quy định và phải đáp ứng điều kiện cấp hộ chiếu ngoại giao.
Nếu muốn tìm hiểu tổng quan trước, bạn có thể xem bài Các loại hộ chiếu Việt Nam: Màu sắc, đối tượng và thời hạn của Săn Visa.
2. Hộ chiếu ngoại giao tiếng Anh là gì?
Hộ chiếu ngoại giao trong tiếng Anh là:
Diplomatic Passport
Trong đó:
- Diplomatic: ngoại giao;
- Passport: hộ chiếu.
Đây cũng là tên tiếng Anh được sử dụng trên mẫu hộ chiếu ngoại giao Việt Nam.
Không nên nhầm Diplomatic Passport với Official Passport. Official Passport là hộ chiếu công vụ, còn Diplomatic Passport là hộ chiếu ngoại giao.
3. Hộ chiếu ngoại giao màu gì?
Theo mẫu hộ chiếu Việt Nam hiện hành, hộ chiếu ngoại giao có trang bìa màu nâu đỏ.
Đây là một trong những đặc điểm trực quan giúp phân biệt hộ chiếu ngoại giao với những loại hộ chiếu khác.
Có thể ghi nhớ nhanh:
| Loại hộ chiếu | Màu bìa |
|---|---|
| Hộ chiếu ngoại giao | Nâu đỏ |
| Hộ chiếu công vụ | Xanh lá cây đậm |
| Hộ chiếu phổ thông | Xanh tím |
| Hộ chiếu phổ thông cấp theo thủ tục rút gọn | Đen |
Vì màu sắc thực tế có thể được gọi theo nhiều cách khác nhau trong đời sống, một số người thường tìm kiếm “hộ chiếu đỏ là gì”.
Theo quy cách mẫu hộ chiếu, cách gọi chính xác hơn là hộ chiếu ngoại giao có bìa màu nâu đỏ.

4. Hộ chiếu ngoại giao có ký hiệu gì?
Theo quy cách mẫu hộ chiếu Việt Nam, hộ chiếu ngoại giao có ký hiệu:
NG
Đây là viết tắt giúp nhận diện loại hộ chiếu ngoại giao trong hệ thống giấy tờ xuất nhập cảnh.
Trong khi đó, các loại hộ chiếu khác có ký hiệu riêng theo quy định.
Việc hiểu ký hiệu này đặc biệt hữu ích khi tìm hiểu hồ sơ xuất nhập cảnh, thủ tục hành chính hoặc các quy định liên quan đến hộ chiếu ngoại giao.
5. Ai được cấp hộ chiếu ngoại giao?
Đây là câu hỏi quan trọng nhất khi tìm hiểu hộ chiếu ngoại giao là gì.
Đối tượng được cấp hộ chiếu ngoại giao được quy định cụ thể tại Điều 8 Luật Xuất cảnh, nhập cảnh của công dân Việt Nam và các quy định sửa đổi, bổ sung.
Danh sách này tương đối dài và bao gồm nhiều nhóm chức danh khác nhau.
Có thể khái quát thành những nhóm lớn dưới đây.
5.1. Nhóm chức danh thuộc Đảng Cộng sản Việt Nam
Nhóm này bao gồm các chức danh lãnh đạo và một số chức danh thuộc hệ thống cơ quan Đảng được pháp luật quy định, chẳng hạn:
- Tổng Bí thư Ban Chấp hành Trung ương Đảng;
- Ủy viên Bộ Chính trị;
- Bí thư Trung ương Đảng;
- Ủy viên Ban Chấp hành Trung ương Đảng;
- Ủy viên dự khuyết Ban Chấp hành Trung ương Đảng;
- Một số chức danh lãnh đạo cơ quan thuộc Trung ương Đảng;
- Một số chức danh cấp tỉnh, thành phố và chức danh khác được quy định tại Điều 8.
5.2. Nhóm chức danh thuộc Quốc hội
Các đối tượng thuộc Quốc hội được pháp luật quy định có thể bao gồm:
- Chủ tịch Quốc hội;
- Phó Chủ tịch Quốc hội;
- Người đứng đầu, cấp phó của người đứng đầu các cơ quan của Quốc hội và một số chức danh khác thuộc diện luật định.
Việc xác định chính xác một chức danh cụ thể có thuộc diện được cấp hay không cần căn cứ vào Điều 8 đang có hiệu lực tại thời điểm thực hiện thủ tục.
5.3. Chủ tịch nước và các chức danh liên quan
Nhóm đối tượng được cấp hộ chiếu ngoại giao còn bao gồm Chủ tịch nước cùng những chức danh thuộc diện được pháp luật quy định trong hệ thống liên quan.
5.4. Nhóm chức danh thuộc Chính phủ
Một số chức danh lãnh đạo thuộc Chính phủ và các cơ quan liên quan cũng thuộc diện được cấp hộ chiếu ngoại giao theo quy định, trong đó có các chức danh cấp cao của Chính phủ và các chức danh được liệt kê cụ thể tại Điều 8.
5.5. Một số chức danh thuộc Tòa án và Viện kiểm sát
Các chức danh lãnh đạo nhất định thuộc hệ thống Tòa án nhân dân và Viện kiểm sát nhân dân cũng có thể thuộc diện được cấp hộ chiếu ngoại giao theo quy định.
5.6. Một số chức danh ở địa phương
Điều 8 cũng quy định một số chức danh lãnh đạo ở cấp tỉnh, thành phố thuộc diện được cấp hộ chiếu ngoại giao.
5.7. Một số đối tượng thuộc cơ quan đại diện Việt Nam ở nước ngoài
Những người thực hiện nhiệm vụ ngoại giao, công tác tại cơ quan đại diện Việt Nam ở nước ngoài thuộc các trường hợp được pháp luật quy định cũng có thể được cấp hộ chiếu ngoại giao.
5.8. Một số trường hợp vợ, chồng và con
Pháp luật còn quy định một số trường hợp vợ hoặc chồng, con chưa đủ 18 tuổi của những người thuộc diện nhất định có thể được cấp hộ chiếu ngoại giao khi đi theo hoặc đi thăm trong nhiệm kỳ công tác.
Do danh sách đối tượng rất chi tiết và pháp luật có thể tiếp tục được sửa đổi, nếu cần xác định một chức danh cụ thể có được cấp hộ chiếu ngoại giao hay không, người đọc nên đối chiếu trực tiếp Điều 8 Luật Xuất cảnh, nhập cảnh của công dân Việt Nam đang có hiệu lực.

6. Có phải cứ giữ chức vụ là được sử dụng hộ chiếu ngoại giao?
Không nên hiểu như vậy.
Việc một người thuộc nhóm chức danh được quy định là một yếu tố quan trọng, nhưng việc cấp và sử dụng hộ chiếu ngoại giao còn phải đáp ứng điều kiện theo pháp luật.
Về nguyên tắc, người thuộc đối tượng được cấp hộ chiếu ngoại giao phải được cơ quan hoặc người có thẩm quyền cử hoặc cho phép ra nước ngoài để thực hiện nhiệm vụ công tác, trừ những trường hợp đặc thù được pháp luật quy định.
Vì vậy:
Thuộc đối tượng luật định + đáp ứng điều kiện cấp = cơ sở để được cấp hộ chiếu ngoại giao.
Không nên hiểu hộ chiếu ngoại giao là một loại giấy tờ cá nhân mà người giữ chức danh có thể tự làm và sử dụng tùy ý cho mọi mục đích.
7. Hộ chiếu ngoại giao dùng để làm gì?
Tương tự các loại hộ chiếu khác, hộ chiếu ngoại giao được sử dụng trong hoạt động:
- Xuất cảnh;
- Nhập cảnh;
- Chứng minh quốc tịch;
- Chứng minh nhân thân.
Điểm đặc thù nằm ở đối tượng được cấp và mục đích công tác gắn với chế độ hộ chiếu ngoại giao.
Hộ chiếu ngoại giao cũng có thể mang lại những thuận lợi nhất định về thị thực khi người mang hộ chiếu đến các quốc gia mà Việt Nam có thỏa thuận hoặc cơ chế miễn thị thực tương ứng.
Tuy nhiên, quyền lợi cụ thể phụ thuộc vào quốc gia đến, hiệp định quốc tế và điều kiện áp dụng, chứ không phải một quyền miễn visa toàn cầu.
8. Hộ chiếu ngoại giao có thời hạn bao lâu?
Hộ chiếu ngoại giao có thời hạn từ 01 năm đến 05 năm.
Khác với hộ chiếu phổ thông, hộ chiếu ngoại giao thuộc trường hợp có thể được gia hạn một lần, với thời hạn gia hạn không quá 03 năm theo quy định.
Do đó:
Thời hạn ban đầu: 1 – 5 năm.
Gia hạn: 1 lần.
Thời gian gia hạn: không quá 3 năm.
Đây là một trong những điểm khác biệt đáng chú ý giữa hộ chiếu ngoại giao và hộ chiếu phổ thông.

9. Hộ chiếu ngoại giao có được miễn visa không?
Đây là một trong những hiểu lầm phổ biến nhất.
Có hộ chiếu ngoại giao không đồng nghĩa với việc được miễn visa tại tất cả các quốc gia trên thế giới.
Việc có được miễn thị thực hay không phụ thuộc vào:
- Quốc gia hoặc vùng lãnh thổ đến;
- Hiệp định giữa Việt Nam và quốc gia đó;
- Loại hộ chiếu;
- Thời gian lưu trú;
- Mục đích chuyến đi;
- Những điều kiện khác của thỏa thuận hoặc pháp luật nước sở tại.
Việt Nam đã ký nhiều thỏa thuận miễn thị thực cho người mang hộ chiếu ngoại giao với các quốc gia khác nhau.
Nhưng phạm vi và điều kiện của từng thỏa thuận có thể khác nhau.
Do đó, trước chuyến công tác, người mang hộ chiếu ngoại giao vẫn cần kiểm tra chính sách thị thực áp dụng đối với quốc gia cụ thể.
10. Ví dụ về miễn visa cho hộ chiếu ngoại giao
Để dễ hình dung, có thể lấy trường hợp quan hệ giữa Việt Nam và một số quốc gia.
Việt Nam đã có những hiệp định miễn thị thực áp dụng riêng cho người mang hộ chiếu ngoại giao hoặc các nhóm hộ chiếu nhất định.
Ví dụ, Bộ Ngoại giao từng công bố Hiệp định giữa Việt Nam và Italia về miễn thị thực cho người mang hộ chiếu ngoại giao. Theo nội dung hiệp định được công bố, người mang hộ chiếu ngoại giao đáp ứng điều kiện có thể được miễn thị thực trong phạm vi và thời gian được thỏa thuận.
Việt Nam cũng đã ký các hiệp định tương tự với những quốc gia khác.
Điểm cần ghi nhớ là:
Miễn visa theo hộ chiếu ngoại giao phải xét từng quốc gia và từng thỏa thuận cụ thể.
Không nên suy luận rằng Diplomatic Passport = miễn visa toàn thế giới.
11. Hộ chiếu ngoại giao có quyền miễn trừ ngoại giao không?
Không nên đồng nhất hộ chiếu ngoại giao với quyền ưu đãi, miễn trừ ngoại giao.
Việc một người mang hộ chiếu ngoại giao không có nghĩa chỉ dựa vào cuốn hộ chiếu đó mà họ tự động được hưởng toàn bộ quyền ưu đãi và miễn trừ ngoại giao tại mọi quốc gia.
Quyền ưu đãi, miễn trừ ngoại giao phụ thuộc vào tư cách của người đó, nhiệm vụ, việc được tiếp nhận hoặc công nhận, điều ước quốc tế và pháp luật có liên quan.
Đây là hai vấn đề pháp lý có liên hệ nhưng không đồng nhất.
Vì vậy, cách hiểu:
“Có hộ chiếu ngoại giao = có quyền miễn trừ ngoại giao ở mọi nơi”
là không chính xác.

12. Hộ chiếu ngoại giao và hộ chiếu công vụ khác nhau thế nào?
Đây là hai loại hộ chiếu rất dễ bị nhầm lẫn vì đều liên quan đến hoạt động công tác.
Tuy nhiên, chúng có đối tượng được cấp khác nhau.
| Tiêu chí | Hộ chiếu ngoại giao | Hộ chiếu công vụ |
|---|---|---|
| Tiếng Anh | Diplomatic Passport | Official Passport |
| Màu bìa | Nâu đỏ | Xanh lá cây đậm |
| Đối tượng | Các chức danh, đối tượng thuộc diện cấp hộ chiếu ngoại giao | Các đối tượng thuộc diện cấp hộ chiếu công vụ |
| Mục đích | Gắn với nhiệm vụ, công tác theo diện được cấp | Gắn với nhiệm vụ, công vụ theo diện được cấp |
| Thời hạn | 1 – 5 năm | 1 – 5 năm |
| Gia hạn | Có thể gia hạn 1 lần theo quy định | Có thể gia hạn 1 lần theo quy định |
| Có tự động miễn mọi visa? | Không | Không |
Điểm quan trọng nhất không nằm ở việc loại nào “cao hơn”, mà là mỗi loại được cấp cho những đối tượng khác nhau theo quy định pháp luật.
13. Hộ chiếu ngoại giao và hộ chiếu phổ thông khác nhau thế nào?
Sự khác biệt giữa hai loại này rõ ràng hơn.
Hộ chiếu phổ thông là loại hộ chiếu được sử dụng rộng rãi bởi công dân Việt Nam khi đi du lịch, du học, lao động, thăm thân và thực hiện những mục đích hợp pháp khác.
Trong khi đó, hộ chiếu ngoại giao chỉ được cấp cho những đối tượng cụ thể đáp ứng điều kiện pháp luật.
| Tiêu chí | Hộ chiếu ngoại giao | Hộ chiếu phổ thông |
|---|---|---|
| Đối tượng | Theo danh sách chức danh, đối tượng luật định | Công dân Việt Nam đủ điều kiện |
| Màu bìa | Nâu đỏ | Xanh tím |
| Tiếng Anh | Diplomatic Passport | Ordinary Passport |
| Thời hạn | 1 – 5 năm | Thông thường 5 hoặc 10 năm tùy độ tuổi |
| Gia hạn | Có thể gia hạn theo quy định | Không gia hạn |
| Mức độ phổ biến | Đối tượng đặc thù | Rất phổ biến |
Nếu bạn muốn so sánh toàn bộ các loại hộ chiếu thay vì chỉ hai loại trên, hãy xem Các loại hộ chiếu Việt Nam hiện nay.
14. Hộ chiếu ngoại giao do cơ quan nào cấp?
Việc cấp hộ chiếu ngoại giao thuộc hệ thống thủ tục do Bộ Ngoại giao và các cơ quan có thẩm quyền theo quy định thực hiện.
Đối với thủ tục ở nước ngoài, các cơ quan đại diện Việt Nam ở nước ngoài thực hiện việc cấp, gia hạn hộ chiếu ngoại giao, hộ chiếu công vụ theo thẩm quyền.
Bộ Ngoại giao hiện công bố các thủ tục liên quan đến:
- Cấp hộ chiếu ngoại giao;
- Cấp hộ chiếu công vụ;
- Gia hạn hộ chiếu ngoại giao;
- Gia hạn hộ chiếu công vụ;
- Cấp công hàm đề nghị phía nước ngoài cấp thị thực;
- Các thủ tục lãnh sự liên quan.
Người thuộc diện thực hiện thủ tục nên kiểm tra trực tiếp hướng dẫn mới nhất trên Cổng thông tin Bộ Ngoại giao hoặc thông qua cơ quan chủ quản.
15. Hộ chiếu ngoại giao có được sử dụng cho mục đích cá nhân không?
Hộ chiếu ngoại giao là giấy tờ được cấp và quản lý theo chế độ riêng, gắn với đối tượng và điều kiện được pháp luật quy định.
Do đó, không nên xem hộ chiếu ngoại giao như hộ chiếu phổ thông để tùy ý sử dụng cho mọi chuyến đi cá nhân.
Việc quản lý, sử dụng hộ chiếu ngoại giao phải tuân thủ Luật Xuất cảnh, nhập cảnh của công dân Việt Nam và các quy định liên quan.
Trong trường hợp đi nước ngoài vì mục đích cá nhân, người thuộc diện có hộ chiếu ngoại giao cần sử dụng giấy tờ phù hợp với tính chất chuyến đi và quy định đang áp dụng.
16. Hộ chiếu ngoại giao có bị thu hồi không?
Có.
Hộ chiếu ngoại giao là giấy tờ thuộc quyền sở hữu của Nhà nước và có cơ chế quản lý, thu hồi theo quy định.
Trong những trường hợp luật định, hộ chiếu có thể bị thu hồi hoặc hủy giá trị sử dụng.
Ví dụ, việc quản lý hộ chiếu ngoại giao có liên quan chặt chẽ đến cơ quan quản lý trực tiếp người được cấp và tình trạng công tác của người đó.
Do đó, đây không phải loại giấy tờ được cấp một lần rồi người sở hữu có toàn quyền sử dụng vô thời hạn.
Hộ chiếu ngoại giao (Diplomatic Passport) là một trong các loại hộ chiếu Việt Nam, dành cho những chức danh và đối tượng cụ thể đáp ứng điều kiện theo quy định pháp luật.
Theo mẫu hiện hành, hộ chiếu ngoại giao có bìa màu nâu đỏ, ký hiệu NG và có thời hạn từ 01 đến 05 năm. Khác với hộ chiếu phổ thông, hộ chiếu ngoại giao có thể được gia hạn theo quy định.
Một điểm đặc biệt cần ghi nhớ là sở hữu hộ chiếu ngoại giao không đồng nghĩa được miễn visa ở mọi quốc gia và cũng không tự động đồng nghĩa với việc được hưởng quyền miễn trừ ngoại giao. Quyền lợi cụ thể còn phụ thuộc vào tư cách của người mang hộ chiếu, quốc gia đến, điều ước quốc tế và các quy định liên quan.
Để hiểu rõ vị trí của hộ chiếu ngoại giao trong hệ thống giấy tờ xuất nhập cảnh Việt Nam, bạn có thể đọc tiếp bài Các loại hộ chiếu Việt Nam: Phân biệt hộ chiếu phổ thông, công vụ và ngoại giao trên Săn Visa.
Nguồn tham khảo: Luật Xuất cảnh, nhập cảnh của công dân Việt Nam và các văn bản sửa đổi, bổ sung; Bộ Ngoại giao Việt Nam; Thư Viện Pháp Luật.
Săn Visa là chuyên trang chia sẻ kiến thức về hộ chiếu, visa, du học và các vấn đề liên quan đến việc chuẩn bị ra nước ngoài. Nội dung mang tính cung cấp thông tin; khi thực hiện thủ tục hành chính, người đọc nên kiểm tra quy định mới nhất từ cơ quan có thẩm quyền.
